SONY SNC-RZ50 SONY Fixed IP network color cameras SNC-RZ50

Rate this post
 

Thiết bị lấy hình

1/4-type Super HAD CCD

Tổng số điểm ảnh (H x V)

400,000 (702 x 575)

Màn chập điện tử

1 đến 1/10,000 giây

Điều khiển độ lợi

Tự động/Chỉnh bằng tay (-3 dB đến 28 dB)

Điều khiển độ phơi sáng

Tự động/Full auto/Shutter-priority/Iris-priority/Chỉnh bằng tay/Bù EV/Bù ngược sáng

Chế độ cân bằng trắng

Tự động, Trong nhà, Ngoài sân, One-push WB, ATW, Chỉnh bằng tay

Loại ống kính

Auto-focus zoom lens

Tỉ lệ phóng

26x optical zoom (312x with digital zoom)

Góc nhìn ngang

1.7 độ đến 42 độ

Góc xoay ngang

-170 độ đến +170 độ

Tốc độ xoay ngang

300 độ/s (cực đại)

Góc xoay đứng

-90 đến +25 độ

Tiêu cự

f = 3.5 mm đến 91.00 mm

F-number

F1.6 (wide), F3.8 (tele)

Chức năng khác

Day/Night, Intelligent Motion Detection, Intelligent Object Detection, Anti-tampering, Spherical Privacy Zone Masking, Image stabilizer, Image Flip, Position presets

 

Hình ảnh

Khổ ảnh (ngang x đứng)

MPEG-4 mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 
JPEG mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 
H. 264: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120

Định dạng nén

JPEG, MPEG-4, H.264

Tỉ lệ nén

 

Tốc độ khung hình tối đa

MPEG-4 mode: 25 fps (640 x 480)
JPEG mode: 25 fps (640 x 480)
H. 264 8 fps (640 x 480)

 

Âm thanh

Định dạng nén

G.711/G.726 (40, 32, 24, 16 Kb/s)

Microphone tích hợp

 

 

Mạng

Giao thức

TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP, DNS, NTP

Số lượng máy khách truy cập đồng thời

MPEG-4 mode: 20
JPEG mode: 20

 

Giao diện

Ethernet

100Base-TX/10Base-T (RJ-45)

Đầu ra video tương tự

BNC x1, 1.0 Vp-p, 75Ω

Đầu vào cảm ứng

2

Đầu ra báo động

2

Cổng nối tiếp

RS-232C (Transparency function or VISCA protocol)

Khe cắp Card

PC Card x 1, CF card x 1

Đầu vào microphone ngoài

Mini-jack (monaural, 2.2 K 2.5 V plug-in power)

Đầu ra âm thanh

Mini-jack (monaural), max output level: 1 Vrms

 

Analog video output

Hệ màu

PAL (Composite)

Hệ thống đồng bộ

 

Độ phân giải ngang

450 dòng TV

Tỉ lệ S/N

Lớn hơn 50 dB

Độ nhạy sáng

Color: 2.2 lx (50IRE, F1.6, AGC ON), B/W: 0.3 lx (50IRE, F1.6, AGC ON)

 

Thông tin chung

Trọng lượng

1.2 kg (2 lb 10 oz)

Kích thước (W x H x D)

140 x 166 x 142 mm (5 5/8 x 6 5/8 x 5 5/8 inches)