SONY SNC-RZ25 SONY Fixed IP network color cameras SNC-RZ25

Rate this post

Thiết bị lấy hình

1/4 type CCD imager (Exwave HAD Technology)

Tổng số điểm ảnh (H x V)

440,000 điểm ảnh(752 x 852)

Màn chập điện tử

 

Điều khiển độ lợi

 

Điều khiển độ phơi sáng

 

Chế độ cân bằng trắng

 

Loại ống kính

 

Tỉ lệ phóng

18x optical zoom (216x with digital zoom)

Góc nhìn ngang

 

Góc xoay ngang

-170 đến +170 độ

Tốc độ xoay ngang

 

Góc xoay đứng

-90 đến +30 độ

Tiêu cự

f=4.1 mm đến 73.8 mm

F-number

F1.4 (wide), F3.0 (tele)

Chức năng khác

Ngày/Đêm (Tự động/Chỉnh bằng tay), Image Flip function

 

Hình ảnh

Khổ ảnh (ngang x đứng)

MPEG-4 mode: 640 x 480, 480 x 360, 384 x 288, 320 x 240, 256 x 192, 160 x 120
JPEG mode: 640 x 480, 480 x 360, 384 x 288, 320 x 240, 256 x 192, 160 x 120

Định dạng nén

MPEG-4/JPEG (tùy chọn)

Tỉ lệ nén

 

Tốc độ khung hình tối đa

MPEG-4 mode: 25 fps (320 x 240), 15 fps (640 x 480)
JPEG mode: 25 fps (320 x 240), 18 fps (640 x 480)

 

Âm thanh

Định dạng nén

G.726 (40,32,24, 16 Kb/s), G.711 (64 Kb/s)

Microphone tích hợp

 

 

Mạng

Giao thức

IP(IPv4), ICMP, ARP, TCP/UDP, RTP/RTCP,SNMP (MIB-2) DHCP client, NTP client, DNS client, HTTP, FTP, SMTP client

Số lượng máy khách truy cập đồng thời

MPEG-4 mode: 10
JPEG mode: 20

 

Giao diện

Ethernet

100Base-TX/10Base-T (RJ-45)

Đầu ra video tương tự

BNC x1, composite video 1.0 Vp-p, 75Ω

Đầu vào cảm ứng

2

Đầu ra báo động

2

Cổng nối tiếp

RS-232C (Transparency function or VISCA protocol)

Khe cắp Card

 

Đầu vào microphone ngoài

Mini-jack, 2.4 V DC plug-in power, 4.7 KΩ

Đầu ra âm thanh

Mini-jack (mono), Max output level: 0.9 Vrms

 

Analog video output

Hệ màu

PAL (Composite)

Hệ thống đồng bộ

Internal

Độ phân giải ngang

Lớn hơn 460 dòng TV

Tỉ lệ S/N

Lớn hơn 50 dB

Độ nhạy sáng

0.7 lx (AGC ON, F1.4, 50 IRE), 0.06 lx (AGC ON, F1.4, 50 IRE)

 

Thông tin chung

Trọng lượng

Xấp xỉ 1.3 kg (2 lb 14 oz)

Kích thước (W x H x D)

140 x 200 x 148 mm (5 5/8 x 8 7/8 x 5 7/8 inches)